đô thị hóa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quá trình biến một khu vực từ nông thôn hoặc kém phát triển thành đô thị: Chỉ sự mở rộng và phát triển của các thành phố, thị xã, bao gồm việc gia tăng dân số đô thị, mở rộng cơ sở hạ tầng và thay đổi lối sống, kinh tế.
- Sự phát triển các đặc tính đô thị: Quá trình một khu vực tiếp nhận và hình thành các đặc điểm điển hình của đô thị như mật độ dân số cao, kinh tế công nghiệp - dịch vụ, hệ thống giao thông phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quá trình đô thị hóa diễn ra nhanh chóng ở nhiều nước đang phát triển.
- Đô thị hóa ồ ạt mà không có quy hoạch tốt sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy như ùn tắc giao thông và ô nhiễm môi trường.
- Chính sách này nhằm kiểm soát tốc độ đô thị hóa tại các vùng ven.
Các cách sử dụng nâng cao
"Quá trình đô thị hóa": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh tính chất lâu dài, liên tục của hiện tượng này.
- Quá trình đô thị hóa là một xu thế tất yếu trong phát triển kinh tế.
"Đô thị hóa nông thôn": Chỉ việc áp dụng các mô hình, tiêu chuẩn và lối sống đô thị vào khu vực nông thôn.
- Chương trình xây dựng nông thôn mới có yếu tố của đô thị hóa nông thôn.
Biến thể và từ gần giống
- Đô thị (danh từ): Thành phố, thị xã - khu vực đông dân cư, là trung tâm hành chính, kinh tế, văn hóa.
- Đô thị hóa ngược (danh từ): Hiện tượng một bộ phận dân cư chuyển từ đô thị về sống ở nông thôn hoặc vùng ven.
- Phố thị hóa (danh từ, ít dùng hơn): Từ gần nghĩa, chỉ quá trình một khu vực trở nên giống phố xá, đô thị.
Từ đồng nghĩa
- Thành thị hóa (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ quá trình trở thành đô thị.
- Đô thị hóa và thành thị hóa có thể dùng thay thế nhau trong nhiều ngữ cảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng vì "đô thị hóa" là danh từ, không có cấu trúc phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "đô thị hóa".